TRƯỜNG CHÍNH TRỊ LÊ DUẨN

https://truongleduan.quangtri.gov.vn:443


Sự kiện ngày 02/9/1945 và giá trị Tuyên ngôn Độc lập - Góc nhìn của giảng viên giảng dạy tư tưởng Hồ Chí Minh trong bối cảnh hiện nay

 
  Hoàng Thị Thu
Giảng viên Khoa Lý luận cơ sở
 
    Ngày 02/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời, trịnh trọng đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sự kiện chính trị trọng đại đó, không chỉ trở thành mốc son chói lọi trong lịch sử dân tộc, đánh dấu sự sụp đổ hoàn toàn của chế độ thực dân phong kiến, mở ra kỷ nguyên mới - kỷ nguyên độc lập, thống nhất, đi lên chủ nghĩa xã hội. Trong bối cảnh đất nước tiếp tục công cuộc đổi mới toàn diện, hội nhập quốc tế sâu rộng và phải đối diện với nhiều thách thức an ninh phi truyền thống, giá trị tư tưởng và tinh thần của Tuyên ngôn Độc lập vẫn còn nguyên tính thời sự. Từ góc nhìn của một giảng viên giảng dạy tư tưởng Hồ Chí Minh, tôi thấy đây không chỉ là văn kiện lịch sử cần nghiên cứu, mà còn là nền tảng tư tưởng để truyền đạt cho học viên những giá trị trường tồn về độc lập, tự do và hạnh phúc.
    1. Sự kiện lịch sử 02/9/1945 - Bước ngoặt lịch sử trọng đại của dân tộc Việt Nam
    Thắng lợi vĩ đại của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 là kết quả trực tiếp của 15 năm Đảng ta lãnh đạo cách mạng, dưới sự chỉ đạo sáng suốt của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Chỉ trong vòng nửa tháng, từ ngày Tổng khởi nghĩa được phát động (19/8/1945), chính quyền đã về tay Nhân dân trên phạm vi cả nước, chấm dứt ách đô hộ hơn 80 năm của thực dân Pháp và sự thống trị tàn bạo của phát xít Nhật. Thắng lợi đó, cũng đã lật nhào bộ máy tay sai phản động, đưa dân tộc Việt Nam từ thân phận nô lệ trở thành người làm chủ vận mệnh của mình.
    Ngày 02/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, trong không khí thiêng liêng, hàng chục vạn Nhân dân Thủ đô cùng đồng bào khắp các địa phương trong cả nước đã tụ hội. Tại đây, Chủ tịch Hồ Chí Minh long trọng đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, tuyên cáo trước quốc dân đồng bào và nhân loại tiến bộ về sự ra đời của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, đồng thời khẳng định quyền độc lập, tự do và tự quyết thiêng liêng của dân tộc Việt Nam. Sự kiện trọng đại này đã mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử dân tộc: kỷ nguyên độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Từ đây, Nhân dân ta không chỉ giành được độc lập tự do, mà còn có quyền và điều kiện để xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh theo lý tưởng cách mạng. Đồng thời, thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám và bản Tuyên ngôn Độc lập đã trở thành nguồn cổ vũ to lớn đối với phong trào giải phóng dân tộc trên toàn thế giới, đặc biệt ở các quốc gia châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh, góp phần làm rung chuyển hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc. Nhiều dân tộc bị áp bức đã coi thắng lợi của Việt Nam là nguồn cảm hứng, là minh chứng sống động rằng dù nhỏ bé, nhưng nếu có đường lối đúng đắn và đoàn kết toàn dân, thì dân tộc đó vẫn có thể chiến thắng những đế quốc hùng mạnh nhất.
    2. Giá trị của Tuyên ngôn Độc lập
    Thứ nhất, Tuyên ngôn Độc lập khẳng định quyền dân tộc độc lập, tự do
    Ngay phần mở đầu của bản Tuyên ngôn Độc lập, Hồ Chí Minh đã khéo léo trích dẫn những câu bất hủ trong Tuyên ngôn Độc lập của Mỹ (1776) và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp (1791): “Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc”1; và “Người ta sinh ra tự do và bình đẳng về quyền lợi, và phải luôn luôn được tự do và bình đẳng về quyền lợi”2. Đây là một thủ pháp lập luận khôn khéo, vừa dựa vào giá trị phổ quát của nhân loại, vừa tạo cơ sở pháp lý và chính trị để đặt cách mạng Việt Nam trong quỹ đạo tiến bộ chung.
    Tuy nhiên, sự phát triển sáng tạo có giá trị vượt thời đại của Hồ Chí Minh thể hiện ở chỗ, Người đã nâng từ quyền cá nhân lên quyền dân tộc. Nếu các bản tuyên ngôn trước đó chỉ khẳng định “mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng, quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc”, thì Hồ Chí Minh đã khẳng định dứt khoát: “Tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng; dân tộc nào cũng có quyền sống, quyền sung sướng và quyền tự do”3. Đây là một bước phát triển lý luận hết sức quan trọng, phản ánh chân lý: quyền con người chỉ có thể được bảo đảm khi dân tộc có độc lập, và ngược lại, quyền dân tộc độc lập chính là điều kiện tiên quyết để con người được sống tự do, hạnh phúc. Như vậy, bản Tuyên ngôn Độc lập không chỉ là sự khẳng định chủ quyền quốc gia, mà còn là sự tuyên bố về quyền thiêng liêng, bất khả xâm phạm của cả một dân tộc.
    Thứ hai, Tuyên ngôn Độc lập tố cáo tội ác và bác bỏ luận điệu xâm lược
    Ngay sau khi khẳng định nguyên tắc bất biến về quyền dân tộc, Hồ Chí Minh đã đi thẳng vào thực tiễn lịch sử. Với lập luận chặt chẽ, tuyên ngôn đã vạch trần bản chất tàn bạo và dã tâm thống trị của thực dân Pháp. Từ hơn 80 năm trước, chúng nhân danh “khai hóa”, “bảo hộ”, nhưng thực chất là áp bức, bóc lột, làm cho dân tộc ta rơi vào cảnh lầm than, đói khổ.
    Tuyên ngôn không chỉ dừng ở tố cáo, mà còn chỉ rõ sự thật lịch sử gần nhất: khi phát xít Nhật xâm lược Đông Dương, chính Nhân dân Việt Nam đã đứng lên giành lấy chính quyền từ tay Nhật, chứ không hề nhờ cậy hay dựa vào thực dân Pháp. Như vậy, việc Pháp quay lại Đông Dương sau Chiến tranh thế giới thứ hai với danh nghĩa “đồng minh” hay “nước bảo hộ” chỉ là một sự ngụy biện trắng trợn. Bằng lập luận đanh thép và dẫn chứng cụ thể, Tuyên ngôn Độc lập đã đập tan mọi luận điệu xâm lược, đồng thời gửi đi thông điệp rõ ràng với thế giới: Việt Nam là một quốc gia độc lập, có chủ quyền, bất kỳ sự can thiệp nào từ bên ngoài đều là phi nghĩa, đi ngược lại xu thế tiến bộ chung của nhân loại.
    Thứ ba, Tuyên ngôn độc lập khẳng định ý chí sắt đá, khí phách kiên cường của dân tộc Việt Nam
    Không dừng lại ở việc tuyên bố sự ra đời của một nhà nước mới, Tuyên ngôn Độc lập còn là một lời thề thiêng liêng của dân tộc Việt Nam trước quốc dân đồng bào và bạn bè quốc tế. Hồ Chí Minh đã thay mặt cả dân tộc tuyên bố: Nhân dân Việt Nam sẵn sàng hy sinh tất cả để bảo vệ nền độc lập vừa giành được. Tuyên ngôn không chỉ là áng hùng văn cổ vũ tinh thần đấu tranh bất khuất, mà còn là lời hiệu triệu toàn dân đoàn kết, chung sức giữ vững thành quả cách mạng. Trong từng câu chữ, người đọc cảm nhận được niềm tự hào dân tộc, ý chí sắt đá và khí phách kiên cường của một dân tộc quyết tâm “thà hy sinh tất cả chứ nhất định không chịu mất nước, nhất định không chịu làm nô lệ”. Chính vì vậy, Tuyên ngôn Độc lập vừa mang giá trị lịch sử, vừa là bản tuyên ngôn hành động, thể hiện rõ đường lối cách mạng Việt Nam trong giai đoạn mới: giành độc lập và quyết tâm bảo vệ, giữ vững độc lập bằng chính sức mạnh toàn dân tộc.
    Thứ tư, Tuyên ngôn Độc lập để lại bài học sâu sắc về sức mạnh đoàn kết toàn dân tộc
    Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 và sự ra đời của bản Tuyên ngôn Độc lập là minh chứng điển hình cho sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, mọi tầng lớp nhân dân từ Bắc chí Nam, từ thành thị đến nông thôn đã cùng chung ý chí, cùng hành động, tạo nên sức mạnh tổng hợp vô địch, làm nên cuộc chuyển mình lịch sử đưa dân tộc ta từ thân phận nô lệ trở thành một quốc gia độc lập, tự do. Bài học lớn rút ra từ thực tiễn ấy là: khi toàn dân đồng lòng, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, dân tộc Việt Nam có thể vượt qua mọi khó khăn, thử thách và giành thắng lợi. Trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, tinh thần đại đoàn kết dân tộc tiếp tục là nhân tố có ý nghĩa chiến lược, quyết định để chúng ta vững vàng trước những thách thức mới, đồng thời hóa giải âm mưu “diễn biến hòa bình”, ngăn chặn nguy cơ “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”, bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.
    3. Trách nhiệm của giảng viên giảng dạy tư tưởng Hồ Chí Minh
    Tuyên ngôn Độc lập không chỉ là một văn kiện lịch sử, mà còn là nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho sự nghiệp cách mạng Việt Nam trong suốt gần tám thập kỷ qua. Việc đưa tinh thần của Tuyên ngôn vào bài giảng chính là góp phần bồi dưỡng lý tưởng cách mạng, củng cố niềm tin và định hướng hành động cho thế hệ cán bộ, đảng viên hôm nay. Chính vì vậy, đối với đội ngũ giảng viên lý luận chính trị, đặc biệt là những giảng viên giảng dạy môn tư tưởng Hồ Chí Minh, việc nghiên cứu, phân tích và truyền đạt giá trị của bản Tuyên ngôn Độc lập không đơn thuần là một công việc mang tính học thuật, mà còn là sự kết hợp hài hài giữa trách nhiệm khoa học, trách nhiệm chính trị và trách nhiệm đạo đức nghề nghiệp. Đây là ba phương diện gắn bó hữu cơ, bổ sung cho nhau, tạo nên bản lĩnh và uy tín của người giảng viên lý luận chính trị.
    Về khoa học, giảng viên cần làm sáng tỏ những giá trị tư tưởng - chính trị, pháp lý và nhân văn sâu sắc trong Tuyên ngôn Độc lập. Không chỉ dừng ở việc trình bày nội dung, người giảng viên cần phân tích, lý giải và chứng minh giá trị trường tồn của Tuyên ngôn, đặt nó trong mối liên hệ với toàn bộ hệ thống tư tưởng Hồ Chí Minh cũng như đường lối cách mạng của Đảng qua các thời kỳ. Từ đó, học viên có thể thấy rõ: Tuyên ngôn Độc lập không chỉ là sự khẳng định nền độc lập dân tộc năm 1945, mà còn là lời hiệu triệu, kim chỉ nam cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc đến tận hôm nay. Điều đó đòi hỏi giảng viên phải có kiến thức vững vàng, khả năng phân tích sâu sắc và tư duy hệ thống, giúp học viên nhận thức được tầm vóc thời đại và giá trị nhân loại của văn kiện lịch sử này.
    Về chính trị, giảng viên giữ vai trò quan trọng trong việc khơi dậy niềm tự hào dân tộc, bồi dưỡng lý tưởng cách mạng và củng cố bản lĩnh chính trị cho học viên. Đối tượng học viên ở các trường chính trị là cán bộ, công chức, viên chức - những người trực tiếp tham gia vào hoạt động lãnh đạo, quản lý, thực thi chính sách. Vì vậy, mỗi bài giảng không chỉ nhằm truyền đạt tri thức, mà còn phải góp phần hun đúc tinh thần kiên định, ý thức trách nhiệm và quyết tâm cống hiến cho sự nghiệp chung. Thông qua việc lồng ghép nội dung bản Tuyên ngôn Độc lập vào quá trình giảng dạy sẽ giúp học viên hiểu sâu sắc hơn giá trị của độc lập dân tộc gắn liền với tự do, hạnh phúc của Nhân dân, từ đó củng cố lập trường, không dao động trước khó khăn, thử thách, đồng thời biết vận dụng những giá trị ấy vào công việc thực tiễn, góp phần xây dựng đất nước “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”.
    Về đạo đức, giảng viên phải là tấm gương sáng về tinh thần tận tụy, nghiêm túc và trách nhiệm trong giảng dạy. Truyền đạt tri thức không chỉ bằng ngôn từ, mà còn bằng sự tâm huyết, niềm tin sắt son vào giá trị tư tưởng Hồ Chí Minh. Khi giảng viên đưa nội dung bản Tuyên ngôn Độc lập vào trong bài giảng thì đây không chỉ là việc trình bày lại một văn kiện lịch sử, mà còn là sự lan tỏa niềm tin, lý tưởng và khát vọng. Nếu giảng viên không thực sự nhập tâm, không gắn trách nhiệm nghề nghiệp với tình cảm cách mạng, thì khó có thể truyền cảm hứng và khơi dậy niềm tự hào dân tộc nơi học viên. Chính vì vậy, mỗi giảng viên lý luận chính trị cần thường xuyên rèn luyện phẩm chất, nâng cao năng lực và giữ vững tinh thần trách nhiệm, coi đây là chuẩn mực nghề nghiệp và cũng là danh dự của bản thân.
    Nói tóm lại, trong quá trình nghiên cứu và giảng dạy, việc đưa nội dung bản Tuyên ngôn Độc lập vào bài giảng của bộ môn tư tưởng Hồ Chí Minh vừa là công việc khoa học, vừa là sứ mệnh chính trị, đồng thời cũng là thử thách đạo đức đối với đội ngũ giảng viên tư tưởng Hồ Chí Minh. Khi hội tụ đầy đủ ba phương diện ấy, người giảng viên không chỉ góp phần làm sáng tỏ giá trị tư tưởng Hồ Chí Minh, mà còn trực tiếp bồi dưỡng, đào tạo đội ngũ cán bộ có bản lĩnh, trí tuệ, nhân văn và trách nhiệm, những người sẽ gánh vác sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn mới.
    Hiện nay, đất nước ta đang đứng trước nhiều thời cơ và thách thức đan xen: Quá trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng mang lại cho Việt Nam cơ hội tiếp cận tri thức, công nghệ, vốn và thị trường toàn cầu, nhưng đồng thời cũng đặt ra áp lực cạnh tranh gay gắt, nguy cơ phụ thuộc và tác động từ những biến động khó lường của tình hình thế giới; Sự phát triển bùng nổ của mạng xã hội đã mở ra không gian trao đổi thông tin tự do, nhanh chóng, song cũng kéo theo nhiều hệ lụy như thông tin xấu độc, sự xuyên tạc của các thế lực thù địch, sự du nhập của lối sống thực dụng, cá nhân chủ nghĩa; sự xâm nhập mạnh mẽ của các trào lưu văn hóa toàn cầu, nhất là đối với thế hệ trẻ, có thể tạo ra những nguy cơ về phai nhạt bản sắc, xa rời truyền thống và giảm sút niềm tin chính trị;… Tất cả những yếu tố đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới, nâng cao hơn nữa hiệu quả công tác giáo dục lý luận chính trị trong hệ thống chính trị nói chung và trong các trường chính trị nói riêng. Trong bối cảnh ấy, việc giảng dạy Tuyên ngôn Độc lập không thể chỉ dừng lại ở việc nhắc lại một văn kiện lịch sử, mà phải được nhìn nhận như quá trình xây dựng một “lá chắn tinh thần” vững chắc cho đội ngũ cán bộ trước những tác động tiêu cực từ mặt trái của toàn cầu hóa và hội nhập.
    Thông qua việc phân tích, làm sáng rõ giá trị tư tưởng và thời sự của Tuyên ngôn, người giảng viên có thể trang bị cho học viên bản lĩnh chính trị kiên định, niềm tự hào dân tộc sâu sắc và ý thức trách nhiệm lớn lao trước sự nghiệp cách mạng. Đây chính là nền tảng để cán bộ đủ sức “miễn dịch” trước sự xâm nhập của những quan điểm sai trái, thù địch, đồng thời nuôi dưỡng niềm tin sắt son vào con đường độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Không dừng lại ở đó, khi giảng về Tuyên ngôn Độc lập giảng viên còn phải khơi dậy và hun đúc ý chí đổi mới, tinh thần sáng tạo nhằm đáp ứng những yêu cầu mới của đất nước trong kỷ nguyên số. Thực tiễn cho thấy, ngày nay nhiều cán bộ trẻ đang tham gia trực tiếp vào các lĩnh vực then chốt như chuyển đổi số quốc gia, cải cách hành chính, xây dựng chính quyền điện tử, phát triển kinh tế tri thức và hội nhập kinh tế quốc tế. Đây là những nhiệm vụ đòi hỏi sự dấn thân, sự đổi mới tư duy, khả năng sáng tạo không ngừng, đồng thời cũng yêu cầu bản lĩnh chính trị vững vàng để không bị cuốn theo lợi ích ngắn hạn hoặc xu hướng phiến diện. Chính lúc này, tinh thần “Không có gì quý hơn độc lập, tự do” và khát vọng xây dựng một đất nước “ai cũng có cơm ăn, áo mặc, ai cũng được học hành” mà Hồ Chí Minh khẳng định trong Tuyên ngôn Độc lập sẽ trở thành nguồn động lực, niềm tin và ánh sáng dẫn đường cho họ.
    Có thể khẳng định, Tuyên ngôn Độc lập ra đời năm 1945 đã khẳng định quyền sống, quyền tự do, quyền mưu cầu hạnh phúc của dân tộc Việt Nam và của mỗi con người Việt Nam. Gần tám thập kỷ đã trôi qua, nhưng những giá trị ấy vẫn còn nguyên sức sống, nguyên tính thời sự. Trong kỷ nguyên số hôm nay, giảng dạy và học tập Tuyên ngôn Độc lập chính là một cách tiếp thêm niềm tin, bản lĩnh và khát vọng cho đội ngũ cán bộ trẻ - những người đang và sẽ đóng vai trò tiên phong trong công cuộc đổi mới đất nước, xây dựng một nước Việt Nam phồn vinh, hạnh phúc.
    4. Kết luận
    Sự kiện ngày 02/9/1945 và bản Tuyên ngôn Độc lập là cột mốc chói lọi trong lịch sử dân tộc Việt Nam, đồng thời là áng văn chính luận bất hủ có giá trị nhân loại. Gần tám thập kỷ đã trôi qua, nhưng tinh thần của Tuyên ngôn vẫn còn nguyên sức sống, tiếp tục soi đường cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa.
Từ góc nhìn của một giảng viên giảng dạy tư tưởng Hồ Chí Minh, tôi tin rằng, mỗi bài học về Tuyên ngôn Độc lập không chỉ giúp học viên hiểu sâu sắc về lịch sử dân tộc, mà quan trọng hơn, góp phần nuôi dưỡng lý tưởng cách mạng, khát vọng phát triển và tinh thần trách nhiệm công dân. Đó chính là cách để thế hệ hôm nay tiếp nối xứng đáng sự nghiệp vẻ vang mà Chủ tịch Hồ Chí Minh và các bậc tiền nhân đã khai mở./.
    Tài liệu tham khảo
    [1], [2], [3] Hồ Chí Minh: Toàn tập, tập 4, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, tr.1.
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây